사전
search
translate

베트남어 사전

베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다

swap_horiz베트남어 ⇄ 영어 volume_up북부 및 남부 발음 format_quote예문

menu_book 표제어 검색 결과 "buộc tội" (1)

buộc tội
영어 동사Accuse, charge
내 단어장
Ít nhất 289 người đã bị buộc tội theo luật khi quân kể từ năm 2020.
At least 289 people have been charged under the lèse-majesté law since 2020.

swap_horiz 관련 단어 "buộc tội" (0)

관련 단어가 없습니다.

format_quote 표현 "buộc tội" (6)

Anh ta bị buộc tội trộm cắp.
He is accused of theft.
Bác sĩ buộc tôi phải tịnh dưỡng tuyệt đối.
The doctor ordered me to take absolute bed rest.
Ít nhất 289 người đã bị buộc tội theo luật khi quân kể từ năm 2020.
At least 289 people have been charged under the lèse-majesté law since 2020.
Anh ta bị buộc tội cung cấp thông tin cho cơ quan tình báo nước ngoài.
He was accused of providing information to a foreign intelligence agency.
Anh ta bị buộc tội kích động bạo loạn.
He was accused of inciting riots.
Ông cáu kỉnh buộc tôi đến đúng tiệm.
He became grumpy and forced me to go to the correct shop.